oán hận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy căm ghét giận dữ sâu sắc, thường do bị đối xử bất công, bị tổn thương hoặc mất mát chưa thể trả thù hoặc giải tỏa được. Đây một trạng thái tâm lý phức hợp, kết hợp giữa sự thù hằn (oán) sự uất ức, phẫn nộ (hận).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân oán hận bọn quan lại tham nhũng. (Người dân căm ghét giận dữ bọn quan lại tham nhũng.)
    • Sau bao năm bị phản bội, lòng oán hận trong vẫn không nguôi. (Sau bao năm bị phản bội, lòng căm hận trong vẫn không nguôi.)
    • Câu chuyện kể về mối oán hận giữa hai dòng họ kéo dài hàng thế kỷ. (Câu chuyện kể về mối thù hận giữa hai dòng họ kéo dài hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chất chứa/Chứa chất oán hận": Diễn tả sự oán hận tích tụ lâu ngày, ngày càng sâu nặng.
    • Giọng nói của anh ta chứa chất oán hận. (Giọng nói của anh ta chứa đầy sự oán hận.)
  • "Mối oán hận": Dùng như một danh từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng của sự oán hận.
    • Hai gia đình mối oán hận từ đời cha ông. (Hai gia đình mối thù hận từ đời cha ông.)
  • "Oán hận trời xanh": Thành ngữ ẩn dụ, chỉ sự oán hận cùng cực, không biết trách ai nên trách cả trời cao.
    • Bất công quá, khiến người ta chỉ còn biết oán hận trời xanh. (Bất công quá, khiến người ta chỉ còn biết oán trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Oán (động từ): Thường đi kèm với "giận", "hận" hoặc "trách". Chỉ sự căm ghét, trách móc.
    • Oán trách số phận. (Trách móc số phận.)
  • Hận (động từ): Chỉ lòng căm thù, thù hằn mạnh mẽ.
    • Hận kẻ thù. (Căm thù kẻ thù.)
  • Căm hận (động từ): Gần nghĩa với "oán hận", nhấn mạnh đến sự căm thù.
  • Uất hận (động từ): Nhấn mạnh đến sự phẫn uất, tức giận đến nghẹn ngào, uất ức.
  • Hận thù (danh từ): Chỉ mối thù hằn, sự thù địch.
Từ đồng nghĩa
  • Căm thù: Cảm thấy thù ghét sâu sắc.
  • Phẫn uất: Vừa tức giận vừa uất ức.
  • Thù hằn: ác cảm, ý định trả thù.
Từ trái nghĩa
  • Bao dung: Rộng lòng tha thứ.
  • Tha thứ: Bỏ qua lỗi lầm, không oán hận.
  • Yêu thương: tình cảm trìu mến, quý mến.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Oán hận chất chồng: Oán hận ngày càng nhiều, chồng chất lên nhau.
    • Những bất công khiến lòng dân oán hận chất chồng.
  • Hận đời, oán đất (hoặc Oán đất, hận đời): Thành ngữ chỉ tâm trạng chán ghét, oán hận tất cả mọi thứ xung quanh gặp nhiều bất hạnh.
    • Sau chuỗi ngày thất bại, anh ta rơi vào tâm trạng hận đời, oán đất.
  1. đgt (H. hận: thù hằn) Căm thù tức giận: Tiếng văng vẳng gáy trên bom, oán hận trông ra khắp mọi chòm (HXHương); Khúc đàn bạc mệnh gảy xong oán hận vẫn còn chưa hả (Bùi Kỉ).